airplane pilot

airplane pilot

The airplane pilot checks the cockpit controls before takeoff.

Định nghĩa

Danh từ: Phi công lái máy bayngười giấy phép được đào tạo chuyên nghiệp để vận hành một máy bay trong suốt chuyến bay. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò cụ thể của người điều khiển máy bay (airplane), phân biệt với các loại phi công khác (như phi công trực thăng).

dụ sử dụng
  • (Phi công lái máy bay thông báo rằng chúng tôi sẽ hạ cánh trong 20 phút nữa.)
  • ( ấy đã làm phi công lái máy bay hơn mười năm, bay các tuyến quốc tế.)
  • (Để trở thành phi công lái máy bay, bạn cần vượt qua các kỳ thi y tế kỹ thuật khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "airplane pilot in command": phi công chỉ huy, người chịu trách nhiệm cuối cùng về an toàn chuyến bay.

    • The captain is the airplane pilot in command during the entire flight. ( trưởng phi công chỉ huy trong suốt chuyến bay.)
  • "commercial airplane pilot": phi công lái máy bay thương mại, thường làm việc cho các hãng hàng không.

    • He obtained a license as a commercial airplane pilot to fly passenger jets. (Anh ấy đã giấy phép phi công lái máy bay thương mại để lái máy bay chở khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Pilot (danh từ): phi công (nói chung, không chỉ riêng máy bay).
  • Airplane (danh từ): máy bay (phương tiện bay cánh cố định).
  • Flight crew (danh từ): đội bay (gồm phi công tiếp viên).
  • Co-pilot (danh từ): phi công phụ.
Từ đồng nghĩa
  • Aviator: phi công (cổ điển, trang trọng).
  • Captain: trưởng (thường chỉ phi công chính trên máy bay thương mại).
  • Flyer: người lái máy bay (ít chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pilot through: điều khiển, dẫn dắt qua (tình huống khó khăn).
    • The experienced airplane pilot skillfully piloted the plane through the storm. (Người phi công lái máy bay giàu kinh nghiệm đã khéo léo điều khiển máy bay vượt qua cơn bão.)
  • Fly over: bay qua (một khu vực).
    • The airplane pilot flew over the mountains during the scenic route. (Phi công lái máy bay đã bay qua dãy núi trên tuyến đường ngắm cảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Take the controls: nắm quyền điều khiển (máy bay).
    • The airplane pilot took the controls as soon as the turbulence started. (Phi công lái máy bay đã nắm quyền điều khiển ngay khi nhiễu động bắt đầu.)
  • Fly by the seat of one's pants: lái máy bay dựa vào cảm giác hoặc kinh nghiệm, không thiết bị hỗ trợ.
    • In the early days, airplane pilots often had to fly by the seat of their pants. (Trong những ngày đầu, các phi công lái máy bay thường phải lái dựa vào cảm giác.)